Trong quá trình làm nghề, An Phạm Nhân sự nhận ra một thực tế rất rõ:
nghề truyền thống không chết vì thiếu thị trường, mà chết vì không giữ được con người.
Rất nhiều làng nghề Việt có:
- sản phẩm đẹp,
- lịch sử lâu đời,
- kỹ thuật tinh xảo,
…nhưng người thợ giỏi thì ngày một ít.
Người trẻ rời nghề.
Người cũ mệt mỏi.
Và nghề dần trở thành ký ức.
Hồ Văn Quý chọn đi thẳng vào bài toán khó nhất đó:
làm sao để người thợ có thể sống được với nghề, và muốn ở lại với nghề.

Người thợ rời nghề không phải vì hết yêu nghề
Trong nhiều năm, Hồ Văn Quý dành rất nhiều thời gian:
- đi về các làng nghề,
- làm việc trực tiếp với nghệ nhân chế tác sừng trâu, đá phong thủy, mỹ nghệ truyền thống,
- quan sát đời sống thật của người thợ, không qua lăng kính truyền thông.
Và anh nhận ra một điều rất thật:
phần lớn người thợ không rời nghề vì họ không còn yêu nghề.
Họ rời nghề vì:
- nghề không nuôi nổi cuộc sống,
- thu nhập bấp bênh,
- đơn hàng lúc có lúc không,
- làm nhiều nhưng giá trị nhận lại quá thấp.
Trong bối cảnh đó, việc người trẻ chọn:
- đi làm công nhân,
- làm dịch vụ,
- rời quê lên thành phố,
không phải là “phản bội truyền thống”,
mà là phản xạ sinh tồn rất tự nhiên của con người.
Bài toán giữ người thợ không nằm ở cảm xúc
Rất nhiều mô hình bảo tồn nghề thất bại vì đặt nặng cảm xúc:
- kêu gọi “giữ nghề”,
- nói về “niềm tự hào truyền thống”,
- nhấn mạnh yếu tố di sản.
Nhưng Hồ Văn Quý nhìn vấn đề bằng một tư duy rất thực tế:
muốn giữ người thợ, trước hết phải giúp họ sống được bằng nghề.
Không có thu nhập ổn định,
mọi lời kêu gọi đều trở nên vô nghĩa.
Ở góc nhìn nhân sự, đây là nguyên lý cơ bản nhất:
con người không ở lại vì lý tưởng nếu nhu cầu sống tối thiểu không được đảm bảo.
Tạo đầu ra ổn định thay vì đặt hàng thời vụ
Một trong những thay đổi lớn nhất mà Hồ Văn Quý thực hiện là:
chuyển từ mua bán ngắn hạn sang hợp tác dài hạn với người thợ.
Thay vì:
- đặt hàng theo mùa,
- mua theo đơn lẻ,
- làm xong là thôi,
anh xây dựng:
- kế hoạch sản xuất rõ ràng,
- lộ trình đơn hàng dài hạn,
- dự báo thị trường theo chu kỳ.
Người thợ bắt đầu biết:
- tháng này làm gì,
- quý này tập trung dòng sản phẩm nào,
- sản phẩm đi đâu,
- và giá trị lao động của mình nằm ở đâu trong chuỗi.
Chính sự ổn định này giúp người thợ:
- an tâm ở lại với nghề,
- không phải vừa làm nghề vừa tìm lối thoát khác.
Trả lại đúng giá trị cho lao động thủ công
Hồ Văn Quý không xem người thợ là “chi phí sản xuất”.
Anh xem họ là người đồng tạo giá trị.
Trong định giá sản phẩm, anh:
- không ép giá xuống mức thấp nhất có thể,
- không đánh đổi công sức người thợ để tăng biên lợi nhuận ngắn hạn.
Thay vào đó, anh:
- tính đúng công lao động,
- tính đủ thời gian,
- tôn trọng tay nghề và kinh nghiệm tích lũy nhiều năm.
Điều này tạo ra một thay đổi rất lớn về tâm lý:
người thợ không còn cảm giác “làm thuê”,
mà cảm thấy mình được tôn trọng và ghi nhận.
Ở góc nhìn nhân sự, đây là điểm then chốt:
khi con người được đối xử đúng, họ mới có lý do để gắn bó lâu dài.
Giữ nghề bằng cách nâng tầm người thợ
Một vấn đề phổ biến ở làng nghề là:
người thợ rất giỏi làm,
nhưng không biết giá trị thực sự của sản phẩm mình tạo ra.
Hồ Văn Quý dành nhiều thời gian:
- chia sẻ với nghệ nhân về thị trường,
- giải thích về khách hàng,
- kể cho họ nghe câu chuyện sản phẩm được bán ở đâu, cho ai, với ý nghĩa gì.
Khi người thợ hiểu rằng:
- sản phẩm của mình xuất hiện ở Sa Pa, Hội An, Phú Quốc,
- được khách quốc tế lựa chọn,
- mang theo câu chuyện văn hóa Việt,
họ bắt đầu tự hào với nghề theo cách rất khác.
Không phải sự tự hào hình thức, mà là sự tự hào có cơ sở kinh tế và xã hội.
Người thợ cần được bảo vệ khỏi cuộc đua giá rẻ
Một trong những nguyên nhân lớn khiến người thợ bỏ nghề là:
cuộc đua phá giá.
Sản phẩm thủ công:
- bị so sánh trực tiếp với hàng sản xuất hàng loạt,
- bị ép giá xuống mức không đủ sống,
- buộc người thợ làm nhiều hơn nhưng thu nhập không tăng.
Hồ Văn Quý chủ động chọn một con đường khác:
- không cạnh tranh bằng giá rẻ,
- không chạy theo số lượng,
- mà cạnh tranh bằng bản sắc, chất lượng và câu chuyện.
Điều này giúp người thợ:
- thoát khỏi áp lực làm nhiều – thu ít,
- tập trung nâng cao tay nghề,
- và giữ được lòng tự trọng nghề nghiệp.
Người thợ ở lại khi họ thấy tương lai
Hồ Văn Quý hiểu rất rõ:
không ai gắn bó với nghề nếu không nhìn thấy tương lai phía trước.
Vì vậy, anh không chỉ nghĩ cho hiện tại, mà xây dựng lộ trình dài hạn:
- mở rộng thị trường,
- đa dạng hóa sản phẩm,
- từng bước đưa nghề thủ công Việt ra quốc tế.
Khi người thợ thấy:
- nghề mình làm không bị “kẹt” trong làng,
- sản phẩm có chỗ đứng lâu dài,
- con cháu mình có thể tiếp tục làm nghề,
họ sẵn sàng:
- ở lại,
- truyền nghề,
- và đầu tư tâm huyết cho thế hệ sau.
Bài toán giữ người thợ cũng là bài toán nhân sự
Ở góc nhìn của An Phạm Nhân sự, cách Hồ Văn Quý làm rất giống với quản trị nhân sự bền vững trong doanh nghiệp.
Anh không:
- dùng cảm xúc để giữ người,
- không hứa hẹn mơ hồ,
- không bóc lột bằng “lòng yêu nghề”.
Anh giữ người bằng:
- thu nhập ổn định,
- sự tôn trọng,
- và tầm nhìn dài hạn.
Đó cũng chính là ba yếu tố khiến con người ở lại với:
- một tổ chức,
- một doanh nghiệp,
- hay một làng nghề.
Giữ người là giữ gốc của nghề
Rất nhiều chương trình nói về “bảo tồn làng nghề”, nhưng lại bỏ quên yếu tố quan trọng nhất: con người làm nghề.
Hồ Văn Quý không bắt đầu từ khẩu hiệu.
Anh bắt đầu từ:
- đời sống người thợ,
- bài toán thu nhập,
- và cảm giác an tâm khi làm nghề.
Khi người thợ được sống tử tế bằng nghề của mình, nghề không cần phải “giữ” – nghề tự ở lại.
Kết lại
Hồ Văn Quý không nói nhiều về việc “giữ người thợ”.
Anh lặng lẽ làm những điều khiến người thợ không muốn rời đi.
Giữ người thợ trong làng nghề:
- không phải bằng khẩu hiệu,
- không phải bằng cảm xúc,
mà bằng việc giúp họ:
- sống được,
- sống tốt,
- và nhìn thấy tương lai với nghề mình đang làm.
Trong một thời đại mọi thứ đều chạy nhanh,
lựa chọn đi chậm để giữ con người là lựa chọn rất khó.
Và Hồ Văn Quý đang chứng minh rằng:
chỉ khi giữ được người thợ, nghề thủ công Việt mới thực sự được bảo tồn – không phải trên giấy, mà trong đời sống thật.
